请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính có thể kéo dài
释义
tính có thể kéo dài
延性 <物体可以拉长的性质。金属多具有延性。>
随便看
đào sâu suy kỹ
đào sâu tận rễ
đào thoát
đào thải
đào tiên
đào trú
đào tơ
đào tường
đào tường khoét vách
đào tạo
đào tạo chuyên nghiệp
đào tạo chính quy
đào tạo nhân tài
đào tạo sâu
đào tẩu
đào tận gốc, trốc tận rễ
đào vong
đào được
đào độn
đày
đày tớ
đày vào lãnh cung
đày đi
đày đoạ
đày ải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:50