请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính dẻo
释义
tính dẻo
可塑性 <固体在外力作用下发生形变并保持形变的性质, 多指 胶泥、塑料、大部分金属等在常温下或 加热后能改变形状的特性。>
热塑性 <某些塑料、树脂等可反复进行加热、软化、冷却、凝固, 这种性质叫热塑性。如聚氯乙烯、聚苯乙烯就有这种性质。>
塑性; 范性 <在应力超过一定限度的条件下, 材料或物体不断裂而继续变形的性质, 在外力去掉后还能保持一部分残余变形。>
随便看
thuốc hạ nhiệt
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh mạnh
thuốc kích thích
thuốc kích thích 920
thuốc ký ninh
thuốc lang băm
thuốc long đờm
thuốc lào
thuốc lá
thuốc lá hút tẩu
thuốc lá khô
thuốc lá rời
thuốc lá sấy
thuốc lá sợi
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:05:51