请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính giai cấp
释义
tính giai cấp
党性 <阶级性最高最集中的表现。不同的阶级或政党有不同的党性。>
阶级性 <在有阶级的社会里人的思想意识所必然具有的阶级特性。这种特性是由人的阶级地位决定的, 反映着本阶级的特殊利益和要求。>
随便看
máy hút bụi
máy hơi nước
máy hơi ép
máy hơi đốt
sóng lọc
sóng mũi
sóng mặt phẳng
sóng mặt đất
sóng ngang
sóng người
sóng ngầm
sóng ngắn
sóng ngắn và trung
sóng ngắn vừa
sóng nén
sóng nước cuồn cuộn
sóng nước dâng trào
sóng phân
sóng phản xạ
sóng phổ
sóng siêu ngắn
sóng siêu âm
sóng sượt
sóng thước
sóng to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 13:58:17