请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng rực
释义
rừng rực
烘烘 <象声词, 形容火着得旺的声音。>
lò lửa cháy rừng rực
炉火烘烘
酷烈; 炽烈 <(火)旺盛猛烈。>
ánh sáng mặt trời rừng rực.
酷烈的阳光。 旺 <旺盛。>
lửa bén rừng rực
火着得很旺
随便看
nhân sự
nhân thân
nhân thể
nhân tiện
nhân trung
nhân tài
nhân tài không được trọng dụng
nhân tài kiệt xuất
nhân tài mới xuất hiện
nhân tài xuất chúng
nhân tài ẩn dật
nhân táo
nhân tâm
nhân tâm tuỳ thích
nhân tình
nhân tình thế sự
nhân tính
nhân tính luận
nhân tạo
nhân tế bào
nhân tố
nhân tố bên ngoài
nhân tố gây bệnh
nhân tố quyết định
nhân từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:21:14