请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa giông
释义
sa giông
蝾螈 <两栖动物, 形状像蜥蜴, 头扁, 表皮粗糙, 背面黑色, 腹面红黄色, 四肢短, 尾侧扁。生活在水中, 卵生。幼体形状像蝌蚪。吃小动物。>
随便看
học theo gương tốt
học theo Hàm Đan
học thuyết
học thuyết Mít-su-rin
học thuyết Môn-rô
học thuyết nổi tiếng
học thuyết xằng bậy
học thuyết Đác-uyn
học thuật
học thuật nho gia
học thuộc lòng
học thành nghề
học thêm
học thầy
học thức
học thức nông cạn
học thức phong phú
học trào
học trò
học trò của học trò
học trò nghèo
học trò nhỏ
học trò nhỏ tuổi
học trò trẻ con
học trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:47:10