请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chút
释义
không chút
毫 <一点儿(只用于否定式)。>
không chút manh mối
毫无头绪。
毫厘 <一毫一厘。形容极少的数量。>
không chút sai sót; không chút mất mát
毫厘不爽。 灭绝 <完全丧失。>
随便看
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
điều tra phá án
điều tra rõ
điều tra rộng khắp
điều tra thực tế
điều tra thực địa
điều tra tội chứng
điều tra và chứng nhận
điều tra vụ án
điều tra đương sự
điều trần
điều trị
điều trị gấp
điều trở ngại
điều tễ
điều tốt
điều vui mừng
điều văn
điều vận
điều về
điều vị
điều xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 5:42:26