请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chắc
释义
không chắc
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
不见得 <不一定。>
吃不准 <感到没有把握。>
指不定; 难说 <没有准儿; 说不定。>
随便看
Đoan Phương
Đà
Đài Bắc
Đài Loan
Đà Lạt
Đà Lộc
Đàm Thành
Đà Nẵng
Đác-uyn
Đác-đa-nen
Đát
Đãng Sơn
Đê-lơ-oe
Đê-u-tê-ri
Đô-ha
Đô-mi-ni-ca
Đô-mi-ni-ca-na
Đô-mi-ních
Đông Anh
Đông Chu
Đông Cửu
Đông Dương
Đông Giang
Đông Hán
Đông Hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 10:32:42