请输入您要查询的越南语单词:
单词
sai khiến
释义
sai khiến
差遣 <分派到外面去工作; 派遣。>
发付 <打发(多见于早期白话)。>
驱遣 <强迫人按照自己的意志行动。>
使唤 <叫人替自己做事。>
役使; 役 <使用(牲畜); 强迫使用(人力)。>
支; 指使 <出主意叫别人去做某事。>
sai khiến; xúi giục
支使。
支使 <命令人做事。>
指挥 <发令调度。>
bị người khác sai khiến.
受人指派。
指派 <派遣(某人去做某项工作)。>
随便看
được lấy từ
được lệnh
được lời
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
được sủng hạnh
được sủng ái
được sủng ái mà lo sợ
được sự dạy dỗ
được tha
được thua
được thơm lây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:26:06