请输入您要查询的越南语单词:
单词
Saint Helena
释义
Saint Helena
圣赫勒拿岛 <圣赫勒拿岛安哥拉以西大西洋南部一个火山岛, 与亚森松岛和特里斯坦达库尼亚群岛一起形成英直辖殖民地圣赫勒拿, 自从16世纪中叶一直被英国占领。该岛因拿破仑自1815年至死被放逐于此而著 名, 首都詹姆斯镇。人口5, 147。>
随便看
thiết huyền
thiết hợp
thiết khoáng
thiết kế
thiết kế mỹ thuật
thiết kế sơ bộ
thiết kế thêm
thiết luật
thiết lập
thiết lập quan hệ
thiết lập quan hệ ngoại giao
thiết lập thêm
thiết lộ
thiết mã
thiết mộc lan
thiết nghĩ
thiết quân luật
thiết sử
thiết tha
thiết thân
thiết thạch
thiết thật
thiết thực
thiết trung
thiết trách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:07:06