请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân bằng hoá học
释义
cân bằng hoá học
化学平衡 <可逆反应中, 正反应和逆反应速度相等, 反应混合物里各组成成分百分含量保持不变的状态。>
随便看
bò y-ắc
bò đực
bò đực giống
bó
anh đào
anh đánh trống, tôi gõ la
an hưởng
an hưởng cảnh già
an hưởng tuổi già
anh ả
an hảo
anh ấy
a-ni-lin
an-kan
Ankara
an khang
An Khê
ankin
An-kyn
An Lão
an lòng
an lạc
An Lộc
An-ma A-ta
an mệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 5:50:07