请输入您要查询的越南语单词:
单词
a phiến trắng
释义
a phiến trắng
吗啡 <药名, 有机化合物, 分子式C17H19O3N. H2O, 白色结晶性粉末, 味苦, 有毒, 是由鸦片制成的。用作镇痛剂, 连续使用容易成瘾。(英morphine)。>
随便看
khăn bằng vải đay
khăn bịt đầu
khăn che mặt
khăn choàng
khăn chít đầu
khăn chùi
khăn cô dâu
khăn cổ
khăng khít
khăng khăng
khăng khăng giữ
khăng khăng một mực
khăng khăng theo ý mình
khăng khăng từ chối
khăn ha-đa
khăn lau
khăn lông
khăn lưới
khăn mùi xoa
khăn mặt
khăn mỏ quạ
khăn phủ giường
khăn phủ gối
khăn quàng
khăn quàng cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 7:30:12