请输入您要查询的越南语单词:
单词
loạn lạc
释义
loạn lạc
变乱 <战争或暴力行动所造成的混乱。>
兵荒马乱 <形容战时动荡不安的景象。>
动乱 <(社会)骚动变乱。>
乱 <战争; 武装骚扰。>
loạn lạc; giặc giã.
兵乱。
乱离 <因遭战乱而流离失所。>
战乱 <指战争时期的混乱状况。>
随便看
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
h
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:05:17