请输入您要查询的越南语单词:
单词
loạn lạc
释义
loạn lạc
变乱 <战争或暴力行动所造成的混乱。>
兵荒马乱 <形容战时动荡不安的景象。>
动乱 <(社会)骚动变乱。>
乱 <战争; 武装骚扰。>
loạn lạc; giặc giã.
兵乱。
乱离 <因遭战乱而流离失所。>
战乱 <指战争时期的混乱状况。>
随便看
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
cấp tính
cấp túc
cấp tướng
cấp tốc
cấp uỷ
cấp vốn
cấp xử thứ hai
cấp điện kế tiếp
cấp điện song song
cấp đất dụng võ
cấp địa chấn
cấp độ
cấp độ động đất
cất
cất binh
cất bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:14:20