请输入您要查询的越南语单词:
单词
loạn lạc
释义
loạn lạc
变乱 <战争或暴力行动所造成的混乱。>
兵荒马乱 <形容战时动荡不安的景象。>
动乱 <(社会)骚动变乱。>
乱 <战争; 武装骚扰。>
loạn lạc; giặc giã.
兵乱。
乱离 <因遭战乱而流离失所。>
战乱 <指战争时期的混乱状况。>
随便看
thay đổi bên ngoài
thay đổi bất ngờ
thay đổi bất thường
thay đổi bộ mặt
thay đổi chế độ xã hội
thay đổi cách nhìn triệt để
thay đổi cơ cấu
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
thay đổi huyền ảo
thay đổi hình dạng
thay đổi hình thái
thay đổi hẳn
thay đổi hẳn xã hội
thay đổi khôn lường
thay đổi kế hoạch
thay đổi liên tục
thay đổi luôn
thay đổi lập trường
thay đổi lề lối
thay đổi lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:30:12