请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà con xa
释义
bà con xa
远房; 远门 <血统疏远的(宗族成员)。>
anh em bà con xa.
远房兄弟。
anh em bà con xa
远门兄弟。
远亲 <血统关系或婚姻关系疏远的亲戚, 也指居住相隔很远的亲戚。>
随便看
bất đồ
bất đồng
bất đồng ý kiến
bất động
bất động sản
bất ổn
bấu
bấu chí
bấu níu
bấu víu
bấu xé
bấy
bấy bớt
bấy chầy
bấy giờ
bấy lâu
bấy nhiêu
bấy nhấy
bấy thuở
bầm
bầm gan tím ruột
bầm tím
bần
bần bách
bần bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:40:51