请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ascension Island
释义
Ascension Island
阿森松岛 <阿森松岛大西洋南部一岛, 位于圣赫勒拿岛的西北部, 在1501年耶稣升天节由葡萄牙人发现, 1815年由英国占领, 自1992年起由圣赫勒拿管理。>
随便看
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
chân giò lợn
chân giò muối Tuyên Uy
chân giường
chân giả
chân giầy chân dép
chân giời
chân hán chân hài
chân hội
chân khuẩn
chân khuẩn gây men
chân không
chân không kế
chân không tuyệt đối
chân không đến đất, cật chẳng đến trời
chân kính
chân le chân vịt
chân lông
chân lý
chân lý cụ thể
chân lý khách quan
chân lý tuyệt đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:14:49