请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuật ngữ
释义
thuật ngữ
词汇 <一种语言里所使用的词的总称, 如汉语词汇、英语词汇。也指一个人或一部作品所使用的词, 如鲁迅的词汇。>
名词; 名词儿 <术语或近似术语的字眼(不限于语法上的名词)。>
thuật ngữ hoá học.
化学名词。
thuật ngữ mới.
新名词儿。
术语 <某门学科中的专门用语。>
用语 <某一方面专用的词语。>
随便看
gây nên sóng gió
gây oán
gây phiền hà
gây phiền phức
gây quỹ
gây ra
gây rắc rối
gây rối
gây rối loạn
gây rừng
gây sóng gió
gây sự
gây sự tin phục
gây tai hoạ
gây tai hại
gây tai vạ
gây thiệt hại
gây thành
gây thêm rắc rối
gây thù
gây thù chuốc oán
gây thù hằn
gây thù kết oán
gây tiếng vang
gây tranh chấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 8:03:26