请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơn miêu
释义
sơn miêu
豹猫 <哺乳动物, 形状跟猫相似, 头部有黑色条纹, 躯干有黑褐色的斑点, 尾部有横纹。性凶猛, 吃鸟、鼠、蛇、蛙等小动物。毛皮可以做衣服。也叫山猫、狸猫、狸子。>
随便看
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
làm mích lòng
làm mò
làm móng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:05:09