请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm lạnh
释义
làm lạnh
冷却 <物体的温度降低或使物体的温度降低。>
镇 <把食物、饮料等同冰块放在一块儿或放在冷水里使凉。>
制冷 <用人工方法取得低温。>
随便看
cấp bức
cấp bực
cấp cao
cấp cao nhất
cấp cho
cấp chẩn
cấp chứng
cấp cấp
cấp củm
cấp cứu
cấp dưới
cấp dưỡng
cấp dẫn
cấp gió
cấp hai
cấp hiệu
cấp hiệu đeo ở vai
cấp hàm quan lại
cấp hành quân
cấp học
cấp I
cấp II
cấp III
cấp khắc
cấp kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 4:46:25