请输入您要查询的越南语单词:
单词
Athens
释义
Athens
雅典 <希腊的首都及最大城市, 位于该国东部, 萨罗尼克湾附近。公元前5世纪培利克里斯时代, 文化成就和国势达到巅峰状态。雅典在1834年成为现代希腊的首都, 两年后希腊摆脱土耳其独立。>
随便看
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
cáp đồng trục
cá quả
cá quản
cá rán
cá ròng ròng
cá róc
cá rói
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
cá sấu Dương Tử
cá sấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 11:45:14