请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ xuất
释义
sơ xuất
忽略 <没有注意到; 疏忽。>
漏失; 失误 <由于疏忽或水平不高而造成差错(多之打球、下棋)。>
công việc này không thể có một chút sơ xuất nào.
这一工作不能有半点漏失。 阙 <过失。>
闪失 <意外的损失; 岔子。>
失 <错误; 过失。>
失慎 <疏忽; 不谨慎。>
hành động sơ xuất.
行动失慎。
疏漏 <疏忽遗漏。>
疏失 <疏忽失误。>
随便看
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
khóm hoa
khó mà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 15:26:08