请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ xuất
释义
sơ xuất
忽略 <没有注意到; 疏忽。>
漏失; 失误 <由于疏忽或水平不高而造成差错(多之打球、下棋)。>
công việc này không thể có một chút sơ xuất nào.
这一工作不能有半点漏失。 阙 <过失。>
闪失 <意外的损失; 岔子。>
失 <错误; 过失。>
失慎 <疏忽; 不谨慎。>
hành động sơ xuất.
行动失慎。
疏漏 <疏忽遗漏。>
疏失 <疏忽失误。>
随便看
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
người thiển cận
người thu thập
người thu tiền xâu
người thu xâu
người thuê
người thuận tay trái
người thành phố
người thành thạo
người thân
người thân cận
người thân quen
người thân thiết
người thân thiết gần gũi
người thân tín
người thích con nít
người thích làm việc thiện
người thích ngủ muộn
người thích tranh cãi
người thích tranh luận
người thích trẻ con
người thính tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 17:30:33