请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếc nhìn
释义
liếc nhìn
侧目而视 <斜着眼睛看人。形容畏惧、憎恨或鄙视的样子。>
侧视 ; 眄视 <侧目斜视。>
睥; 睥睨 ; 睃 <眼睛斜着看, 形容高傲的样子。>
扫视 <目光迅速地向周围看。>
随便看
chè hoa
chè hương
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:19:47