请输入您要查询的越南语单词:
单词
lý thuyết sẵn có
释义
lý thuyết sẵn có
成说 <现成的通行的说法。>
nghiên cứu học vấn không thể nhốt mình trong những lý thuyết sẵn có.
研究学问, 不能囿于成说。
随便看
hôm nào
hôm nọ
hôm qua
hôm sau
hôm sớm
hôm trước
hôm xưa
hôm đó
hôm ấy
hôn
hông
hôn gió
hô ngữ
hôn hít
Hô-ni-a-ra
hôn lễ
hôn muội
hôn mê
hôn môi
hôn ngu
hôn nhân
hôn phối
hôn quân
hôn sự
hôn thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:08:56