请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Mông Cổ
释义
dân tộc Mông Cổ
蒙; 蒙古族; 蒙族 <中国少数民族之一, 分布在内蒙古、吉林、黑龙江、辽宁、宁夏、新疆、甘肃、青海、河北、河南。>
蒙古族 <蒙古人民共和国的民族。>
随便看
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
họ Đoan
họ Đoan Mộc
họ Đoàn
họ Đoá
họ Đà
họ Đài
họ Đàm
họ Đàm Đài
họ Đàn
họ Đào
họ Đáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 3:48:19