请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Ngật Lão
释义
dân tộc Ngật Lão
仡 <(仡佬族)中国少数民族之一, 主要分布在贵州。>
随便看
năm ngón tay
năm người mười tỉnh
năm người mười điều
năm nhuần
năm nhuận
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 22:46:35