请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm nhuần
释义
năm nhuần
闰 <一回归年的时间为365天5时48分46秒。阳历把一年定为365天, 所余的时间约每四年积累成一天, 加在二月里; 农历把一年定为354天或355天, 所余的时间约每三年积累成一个月, 加在一年里。这样的办法, 在历法上叫做闰。>
闰年 <阳历有闰日的一年叫闰年, 这年有366天。农历有闰月的一年也叫闰年, 这年有十三个月, 即383天或384天。>
随便看
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
kính hiển vi điện tử
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
kính lão
kính lão thương nghèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:33:31