请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây
释义
dây
带 <(带儿)带子或像带子的长条物。>
dây giày
鞋带儿。
筋 <(筋儿)象筋的东西。>
dây cao su.
橡皮筋儿。
捻子 <用纸搓成的条状物或用线织成的带状物。>
秧; 秧子 <某些植物的茎。>
藤蔓 <藤和蔓。>
绳索; 线索; 绲; 缕; 线 <绳。>
随便看
có lẽ
có lẽ có
có lẽ là
có lỗi
có lỗi với
có lộc ăn
có lớp lang
có lời
có lợi
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
có mang
có màu sắc
có máu mặt
có mã
có mùi
có mất đi đâu
có mầm bệnh
có mắt không tròng
có mắt mà không trông thấy núi Thái Sơn
có mắt nhìn người
có mắt như không
có mắt như mù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 3:42:27