请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỏi đất
释义
thỏi đất
沙嘴 <地理学上指河水搬运泥沙至河口附近海中堆积而成的带状沙地。一端尖锐, 一端与大陆相连。若海岸为弯形, 沙嘴延长, 两端皆与大陆相连, 成堤岸状, 称为"沙堤"。>
随便看
hộp đĩa
hộp đấu dây
hộp đồ nghề
hộp đựng cơm
hộ sinh
hộ săn bắn
hộ sĩ
hột
hộ tang
hột cơm
hột dưa
hột gà
hột gạo
hộ thành
hộ thân
hộ thủ
hộ tinh
hộ trưởng
hột sen
hộ tòng
hột đậu phộng
hộ tập thể
hộ tịch
hộ tống
hộ vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:08:29