请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỏ rừng
释义
thỏ rừng
野兔; 野猫 <生活在野地里的兔类, 身体一般较家兔略大, 耳长大, 毛很密, 多为茶褐色或略带灰色。吃草、蔬菜等。有的地区叫野猫。>
随便看
biến hoá tài tình
biến hoá đa đoan
biến hình
biến hình cong
biến hình trùng
biến khéo thành vụng
biến loạn
biến mất
biến mất vĩnh viễn
biến nguy thành an
biến pháp
biến pháp Mậu Tuất
biến sắc
biến sắt thành vàng
biến số
biến số phụ thuộc
biến số thực
biến số độc lập
biến số ảo
biến thiên
biến thành
biến thành dạng xoắn
biến thái
biến thể
biến tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:32:40