请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân lý
释义
chân lý
公理 <社会上多数人公认的正确道理。>
真谛 <真实的意义或道理。>
真理 <真实的道理, 即客观事物及其规律在人的意识中的正确反映。参看〖绝对真理〗、〖相对真理〗。>
随便看
gạt bán
gạt bỏ
gạt chân
gạt gẫm
gạt lường
gạt ngã
gạt nước mắt
gạt nợ
gạt ra
gạt đem bán
gạt đi
gạy
gạ ăn
gả
gả bán
gả chồng
gả con
gả cưới
gảy
gảy bàn tính
gảy hồ cầm
gảy đàn
gấc
gấm
gấm Choang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:43