请输入您要查询的越南语单词:
单词
huýt gió
释义
huýt gió
呼哨 <把手指放在嘴里用力吹时, 或物体迅速运动时, 发出的尖锐的像哨子的声音。>
唿 ; 唿扇; 口哨儿 ; 打口哨 ; 吹口哨 <双唇合拢, 中间留 一小孔(有的把手指插在口内), 使气流通过而发出的像吹哨子的声音。>
随便看
buổi tối
buổi tối hôm đó
buổi đực buổi cái
buộc
buộc bằng dây chão
buộc bằng thừng
buộc chằng chằng
chiếc xuyến
chiếm
chiếm bá
chiếm công vi tư
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
chiếm giữ một mình
chiếm giữ và sử dụng
chiếm hữu
chiếm hữu phi pháp
chiếm không
chiếm lĩnh
chiếm lại
chiếm lại ưu thế
chiếm lấy
chiếm lợi
chiếm nhiều cột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 13:09:14