请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùn vốn
释义
hùn vốn
合股; 集资 <若干人聚集资本(经营工商业)。>
hùn vốn kinh doanh
合股经营
合伙; 合伙儿 <合成一伙(做某事)。>
hùn vốn kinh doanh
合伙经营
合资 <双方或几方共同投资(办企业)。>
hùn vốn kinh doanh
合资经营
随便看
đầu bảng
đầu bếp
đầu bếp nữ
đầu bờ
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
đầu cơ cổ phiếu
đầu cơ kiếm lợi
đầu cơ phá giá
đầu cơ trục lợi
đầu cơ tích trữ
đầu cơ đất
đầu cầu
đầu cắm
đầu cổ
đầu cột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:52:35