请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít clo-hy-đríc
释义
a-xít clo-hy-đríc
盐酸 <氯化氢的水溶液, 分子式HCl, 无色透明的液体, 含有杂质时为淡黄色, 有刺激性的臭味和腐蚀性, 遇湿空气即生白雾。盐酸是一种基本的化学原料, 多用于工业和医药。>
随便看
kẻ giàu
kẻ giàu có
kẻ giàu có quyền thế
kẻ giả nhân giả nghĩa
kẻ giật dây
kẻ giết người
kẻ goá bụa
kẻ goá bụa cô đơn
kẻ gây chiến
kẻ gây hoạ
kẻ hai mặt
kẻ hay lý sự
kẻ hiểm độc
kẻ hung bạo
kẻ hung ác
kẻ hám tiền
kẻ hèn
kẻ hèn mọn này
kẻ hèn nhát
kẻ hèn này
kẻ hậu học
kẻ học sau
kẻ hồ đồ
kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:44:51