请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít clo-hy-đríc
释义
a-xít clo-hy-đríc
盐酸 <氯化氢的水溶液, 分子式HCl, 无色透明的液体, 含有杂质时为淡黄色, 有刺激性的臭味和腐蚀性, 遇湿空气即生白雾。盐酸是一种基本的化学原料, 多用于工业和医药。>
随便看
tít mù
tít mắt
tí toe tí toét
tí toét
tít ra
tí tách
tí tẹo
tíu
tíu tít
tí xíu
tòi
tò le
tòm
tòng chinh
tòng phạm
tòng quyền
tòng quân
tò te
tò tí
tò vò
tó
tóc
tóc bạc
tóc bạc da mồi
tóc bạc mặt hồng hào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 11:40:38