请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít clo-hy-đríc
释义
a-xít clo-hy-đríc
盐酸 <氯化氢的水溶液, 分子式HCl, 无色透明的液体, 含有杂质时为淡黄色, 有刺激性的臭味和腐蚀性, 遇湿空气即生白雾。盐酸是一种基本的化学原料, 多用于工业和医药。>
随便看
chàng nghịch
chàng ngốc
cùng loại
cùng loạt
cùng làm
cùng làm cùng hưởng
cùng làm việc với nhau
cùng làm việc xấu
cùng làng nước
cùng lúc
cùng lắm
cùng lớp
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
cùng nghĩa với
cùng nghề
cùng ngành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:50