请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngon xơi dễ làm
释义
ngon xơi dễ làm
以汤沃雪 <把开水浇在雪上, 雪很快就融化。比喻轻而易举。>
随便看
lăn mình
lăn nhanh
lăn qua lăn lại
lăn quay
lăn tròn
lăn tăn
lăn xả
lăn đùng
lăn đường
lăn đều
lĩnh
lĩnh canh
lĩnh chúa
lĩnh giáo
lĩnh hải
lĩnh hội
lĩnh mệnh
Lĩnh Nam
lĩnh ngộ
lĩnh sự
lĩnh thổ
lĩnh vực
lĩnh xướng
lĩnh đạo
lĩnh địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 20:47:32