请输入您要查询的越南语单词:
单词
sư tử biển
释义
sư tử biển
海狮 <几种产于太平洋地区的有耳壳大型海兽, 与海狗有亲缘关系, 身体黄褐色, 面部略像狮子, 四肢呈鳍状, 尾部扁平如鱼尾, 产于北美、南美和日本北部等地的近海。>
随便看
việc ít người nhiều
việc đen tối
việc đáng làm thì phải làm
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 13:51:19