请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch sành sanh
释义
sạch sành sanh
荡然 <形容原有的东西完全失去。>
không còn gì; sạch sành sanh
荡然无存。
干净 <比喻一点儿不剩。>
tiêu diệt sạch sành sanh
消灭干净。
随便看
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
giày da
giày dép
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 21:37:28