请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch sành sanh
释义
sạch sành sanh
荡然 <形容原有的东西完全失去。>
không còn gì; sạch sành sanh
荡然无存。
干净 <比喻一点儿不剩。>
tiêu diệt sạch sành sanh
消灭干净。
随便看
độc tấu nhanh
độc tỉnh
độc tố
độc tố ngoại
độc tửu
độ cung
độc vận
độc vật
độc xướng
độc ác
độc ác cay nghiệt
độc ác tàn nhẫn
độc âm
độc đinh
độc đoán
độc đáo
độc đắc
độc địa
độ cảm
độc ẩm
độ của góc
độ cứng
độ cứng của nước
độ dài
độ dài cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 16:56:09