请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch sành sanh
释义
sạch sành sanh
荡然 <形容原有的东西完全失去。>
không còn gì; sạch sành sanh
荡然无存。
干净 <比喻一点儿不剩。>
tiêu diệt sạch sành sanh
消灭干净。
随便看
đâm lao phải theo lao
đâm liều
đâm lê
đâm lười
đâm mầm
đâm nghi
đâm nhau
đâm nhánh
đâm quàng đâm xiên
đâm ra
đâm ra lười biếng
đâm rễ
đâm sau lưng
đâm sầm
đâm tay
đâm thẳng vào mặt
đâm thọc
đâm thủng
đâm xe
đâm đầu
đâm đầu xuống biển
đâu
đâu chỉ
đâu có
đâu có thế được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 2:24:24