请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít sun-phu-rít
释义
a-xít sun-phu-rít
硫酸 <无机化合物, 化学式H2SO4。无色油状液体, 含杂质时为黄色或棕色, 是一种强酸, 用来制造肥料、染料、炸药、医药品等, 也用于石油工业和冶金工业。>
随便看
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
Hán thư
Hán Trung
Hán tộc
Hán tử
Hán tự
Hán văn
há nỡ
háo
háo hức
háo sắc
háo thắng
há rằng
hát
nơi
nơi an toàn
nơi buôn bán
nơi bán vé
nơi bắt đầu
nơi cao
nơi chuyển tới
nơi chuyển đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 9:55:11