请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba ba
释义
ba ba
地鳖虫 <步行虫科的甲虫, 身体扁, 棕黑色, 雄的有翅, 雌的无翅常在住宅墙根的土内活动。中医用作通经的药物, 也用来治跌打损伤。通称"土鳖"。>
鼋鱼; 元鱼; 团鱼; 甲鱼 <鳖。也作元鱼。>
大鳖。
随便看
một mực
một mực theo ý mình
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
một ngày ngàn dặm
một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới
một ngày đêm
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
một người làm quan cả họ được nhờ
một người một ngựa
một người nói trăm người hùa theo
một người xướng trăm người hoạ
một người đắc đạo, chó gà thăng thiên
một người đồn trăm người tưởng thật
một nhát đến tai, hai nhát đến gáy
một nhóm
một năm một mười
một năm tròn
một nước
một nước ba vua
một nắng hai sương
một nửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:11:57