请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba ba
释义
ba ba
地鳖虫 <步行虫科的甲虫, 身体扁, 棕黑色, 雄的有翅, 雌的无翅常在住宅墙根的土内活动。中医用作通经的药物, 也用来治跌打损伤。通称"土鳖"。>
鼋鱼; 元鱼; 团鱼; 甲鱼 <鳖。也作元鱼。>
大鳖。
随便看
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:18:04