请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ biển
释义
bờ biển
漘 <水边。>
海岸 <邻接海洋边缘的陆地。>
海岸线 <陆地和海洋的分界线。>
海滨 <海边; 沿海地带。>
随便看
hoà đồng
hoà ước
hoá
hoá bướm
hoác
hoác hoác
hoá chất
hoá công
hoá cứng
hoá duyên
hoá dại
hoá giá
hoá giải
hoá học
hoá học hữu cơ
hoá học trị liệu
hoá học vô cơ
hoá học vật lý
hoá hợp
hoá khùng
hoá kiếp
hoá lý
hoá lỏng
hoá lộ
hoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:48:45