请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi con
释义
lưỡi con
悬雍垂 <软腭后部中央向下垂的肌肉小突起, 略呈圆锥形。咽东西时随软腭上升, 有闭塞鼻腔通路的作用。通称小舌。>
随便看
xinh xẻo
xin hàng
xinh đẹp
xinh đẹp duyên dáng
xinh đẹp nho nhã
xin hỏi
xin hỏi thăm
xin khuyên
xin lượng thứ
xin lỗi
xin lỗi không tiếp được
xin lửa
xin miễn
xin miễn thứ cho kẻ bất tài
xin mồi tý lửa
xin mời
xin nghỉ
xin nghỉ phép thêm
xin người khác giúp đỡ
xin ngồi
xin nhận cho
xin nhận lỗi
xin nhờ
xin nương tay cho
xin nể mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:52:21