请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng thân quốc thích
释义
hoàng thân quốc thích
亲贵 <帝王的近亲或亲信的人。>
皇亲国戚 <皇帝的亲属, 帝王的姻亲。>
随便看
Rhode Island
rhum
ria
Ri-ga
Riga
rinh
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
riễu cợt
riệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 12:19:38