请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoàng Sơn
释义
Hoàng Sơn
黄山 <中国名山, 在安徽省东南部, 主峰1841米, 风景秀丽, 以奇松、怪石、云海、温泉闻名于世, 为重要风景旅游胜地。>
随便看
kỹ thuật viên trung cấp
kỹ thuật xạ lưu
kỹ thuật điêu khắc
kỹ tính
kỹ xảo
kỹ xảo hội hoạ
kỹ xảo viết văn
kỹ xảo điện ảnh
L
la
lac-to-za
la cà
Lagos
La-gốt
La Ha-ba-na
la hét
la hét ầm ĩ
la hò
lai
Lai Châu
lai căng
lai hàng
lai hữu tính
lai khác giống
lai kinh tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:50:05