请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoàng Sơn
释义
Hoàng Sơn
黄山 <中国名山, 在安徽省东南部, 主峰1841米, 风景秀丽, 以奇松、怪石、云海、温泉闻名于世, 为重要风景旅游胜地。>
随便看
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
mái
mái che
mái che nắng
mái chèo
mái cong
mái dầm
mái giầm
mái hiên
mái hè
mái mái
mái ngói
mái nhà
mái nhà cong
mái nhà trát vôi
mái nước
mái tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 14:24:22