请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng lăng
释义
hoàng lăng
黄陵 <轩辕黄帝陵墓的略称。位于陕西省黄陵县城北的桥山上, 因而亦称"桥陵"。陵前有黄帝庙和汉武帝所修的祈仙台, 周围有数以万计的千年古柏。黄帝庙中残存北宋以来的碑刻50多块。>
随便看
số Pi
số quy định
số ra mắt
số sáu
số số lẻ
phòng cô dâu
phòng cảm nắng
phòng cấm
phòng dịch
phòng giam
phòng giao dịch
phòng giải phẫu
phòng giảng dạy
phòng giấy
phòng giữ
phòng giữa
phòng gửi áo mũ
phòng hai bên
phòng hoá nghiệm
phòng hoả
phòng hành chính
phòng hành khách
phòng hình phạt
phòng hạn
phòng hẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 10:53:05