请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng viện chế
释义
lưỡng viện chế
两院制 <某些国家议会分设两院的制度。两院议员一般都由选举产生并定期改选, 两院都有立法和监督行政的权力, 但名称各有不同, 如英国叫上议院和下议院, 美国、日本叫参议院和众议院, 法国叫参议院 和国民议会。>
随便看
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
không khoan nhượng
không khuất phục
không khá
không khác nào
không khéo
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 3:31:24