请输入您要查询的越南语单词:
单词
không khí
释义
không khí
氛; 气; 气象<情景; 情况。>
bầu không khí
气氛
氛围 ; 雰围 <周围的气氛和情调。>
空气 <构成地球周围大气的气体, 无色, 五味, 主要成分是氮气和氧气, 还有极少量的氡、氦、氖、氩、氪、氙等惰性气体和水蒸气, 二氧化碳等。>
气 <特指空气。>
随便看
người hiểu biết
người hiểu biết nửa vời
người hiệu đính
người Hoa
người hoà giải
người hung dữ
người hung ác
người hào hiệp
người Hán
người hát
người hâm mộ bóng
người hèn hạ
người hèn mọn
người hói đầu
người hùng biện
người hướng dẫn
người hạng trung
người hầu
người hầu bàn
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 16:02:23