请输入您要查询的越南语单词:
单词
che đậy khuyết điểm
释义
che đậy khuyết điểm
粉饰 <涂饰表面, 掩盖污点或缺点。>
随便看
rượu sưởng
rượu Thiệu Hưng lâu năm
rượu thuốc
rượu thịt
rượu thừa
rượu trái cây
rượu trúc diệp thanh
rượu trắng
rượu trắng Lô Châu
rượu uýt-ky
rượu và món ăn
rượu vàng
rượu và thức ăn
rượu và đồ nhắm
rượu và đồ ăn
rượu whisky
rượu xái
rượu Đỗ Khang
rượu đế
rượu độc
rượu đục
rạ
rạc
Rạch Giá
rạch ròi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:30:07