请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc
释义
lạc
花生 <见〖落花生〗。>
失 <找不着。>
失落 <遗失; 丢失。>
迷失 <弄不清; 走错(方向、道路等)。>
差错; 失真。
随便看
tam tòng tứ đức
tam tướng
Tam Tạng
tam tộc
tam vị nhất thể
tam Đảo
tam đoạn luận
tam đại
tam đạt đức
tan
ta-na
tan biến
tan băng
tan chảy
tan chợ
tan cuộc
tang
tang bạch bì
tang bồng
tang bộc
tang chế
tang chủ
tang chứng
tang cứ
tang du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 6:20:04