请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoành đồ
释义
hoành đồ
宏图。<远大的设想; 宏伟的计划。>
建
平面图。<构成物体形状的所有线段垂直投影于平面上所示的图形。>
随便看
tiêm mạch máu
tiêm nhiễm
tiêm thuốc
tiêm tĩnh mạch
tiêm tất
tiêm động mạch
tiên
tiên chỉ
tiên cô
tiên cảnh
tiên cốt
Tiên Du
tiên dược
tiên giác
tiên giới
tiên hiền
tiên hạc thảo
tiên hạ thủ vi cường
tiên khu
tiên khảo
tiên kiến
tà tà
tà tâm
tàu
tàu bay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:47