请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc đà hai bướu
释义
lạc đà hai bướu
双峰驼 <骆驼的一种, 背部有两个驼峰, 身体较单峰驼矮, 毛黄褐色, 毛长绒厚。适于沙漠干旱地区生活。驼毛可以制毛绒、衣料。>
随便看
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
tết đoan ngọ
tết đoàn viên
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
tế tửu
tế tự
tếu
tế vi
tế văn
tế xảo
tế điền
tế đàn
tế độ
tề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:03:48