请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc đà hai bướu
释义
lạc đà hai bướu
双峰驼 <骆驼的一种, 背部有两个驼峰, 身体较单峰驼矮, 毛黄褐色, 毛长绒厚。适于沙漠干旱地区生活。驼毛可以制毛绒、衣料。>
随便看
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 12:16:21