请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái khoá móc
释义
cái khoá móc
挂锁 <一种用时挂在屈戌儿的环孔中的锁。>
随便看
nhẹ dạ tin theo
nhẹ gánh
nhẹ hơi
nhẹ lòng
nhẹ lời
nhẹm
nhẹ miệng
nhẹ mình
nhẹ mồm nhẹ miệng
nhẹ nhàng
nhẹ nhàng linh hoạt
nhẹ nhàng nhanh nhẹn
nhẹ nhõm
nhẹ như bấc
nhẹ nợ
nhẹ tay
nhẹ thân
nhẹ tình
nhẹ tính
nhẹ túi
nhẹ tợ lông hồng
nhẹ tựa lông hồng
nhẻo nhẻo
nhẽ nào
nhẽo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 23:01:16