请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu ba lá
释义
sâu ba lá
三叶虫 <古生代的节肢动物, 有壳质背甲, 体分头、胸、尾三部。生活在海水中。在寒武纪和奥陶纪最繁盛, 种类很多, 至二叠纪后绝种。>
随便看
giường lò-xo
giường ngủ
giường nhỏ
giường nằm
giường phản
giường sưởi
giường treo
giường vải
giường xếp
giường đất
giường đệm
giường đỡ đẽ
giạ
giạc
giạm
giạm bán
giạm hỏi
giạng
giạng chân
giạng thẳng chân
giạt
giạt xuống
giả
giả bệnh
giả bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:49