请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu ba lá
释义
sâu ba lá
三叶虫 <古生代的节肢动物, 有壳质背甲, 体分头、胸、尾三部。生活在海水中。在寒武纪和奥陶纪最繁盛, 种类很多, 至二叠纪后绝种。>
随便看
giãi bày tâm can
giãi bày tâm sự
giãi tỏ
giãn
giãn bớt
giãn gân cốt
giãn nới
giãn nở
giãn nở theo độ dài
giãn ra
giãn thợ
giãn tĩnh mạch
giã thuốc
giã từ
giãy
giãy chết
giãy giụa
giãy nãy
giãy nẩy
giãy đành đạch
giã đám
giã ơn
gièm
gièm chê
gièm nịnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:49:24