请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân thượng
释义
sân thượng
晾台 <楼顶上晾晒衣物的平台。>
晒台; 平台 <在楼房屋顶设置的露天小平台, 供晒衣物或乘凉用。>
阳台 <楼房的小平台, 有栏杆, 可以乘凉、晒太阳或远望。>
随便看
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
cúi đầu xuống
cúm
cúm núm
cú muỗi
cú mèo
cúng
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
cúng bái tổ tiên
cúng cháo
cúng cô hồn
cúng cơm
cúng cầu phúc
cúng lễ
cúng mãn tang
cúng mộ
cúng Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:30